Bỏ qua tới nội dung
yea.edu.vn

Vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì? Khám phá thuật ngữ ngành logistics

Tìm hiểu "vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì" và khám phá các thuật ngữ logistics quan trọng. Nâng cao kiến thức xuất nhập khẩu của bạn ngay hôm nay!

7 phút đọc
Vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì? Khám phá thuật ngữ ngành logistics
Mục lục

Vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì và tầm quan trọng của việc hiểu rõ thuật ngữ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc giao thương quốc tế trở nên sôi động hơn bao giờ hết. Ngành logistics và vận tải đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm bảo hàng hóa được luân chuyển thông suốt từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Để thành công trong lĩnh vực này, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt là cách diễn đạt bằng tiếng Anh, là yếu tố then chốt. Vậy, vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì và tại sao việc hiểu rõ chúng lại quan trọng đến vậy?

Hình ảnh minh họa cho thuật ngữ vận chuyển hàng hóa bằng tiếng Anh
Việc hiểu rõ thuật ngữ tiếng Anh giúp giao tiếp hiệu quả trong ngành vận chuyển hàng hóa.

Theo dữ liệu được cung cấp, vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì được định nghĩa là freight. Đây là một danh từ (NOUN) chỉ hành động hoặc chi phí liên quan đến việc di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Thuật ngữ này không chỉ bao gồm quá trình vận chuyển vật lý mà còn gắn liền với các dịch vụ đi kèm và hợp đồng vận chuyển giữa các bên liên quan. Ví dụ, một câu thường gặp là: "Freight is associated with freight services and has a contract of carriage between the shipper and the consignee." (Vận chuyển hàng hóa gắn với các dịch vụ vận chuyển hàng hóa và có sự kí kết hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và người nhận hàng).

Việc hiểu chính xác ý nghĩa của freight và các thuật ngữ liên quan giúp các chuyên gia logistics, nhân viên xuất nhập khẩu giao tiếp rõ ràng, tránh sai sót trong quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng và thực hiện các thủ tục hải quan. Pháp chiếm 16% doanh thu từ vận chuyển hàng hóa, cho thấy quy mô và tầm quan trọng của ngành này trên thị trường quốc tế.

Phân biệt các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến vận chuyển: Transport, Transportation và Transit

Trong lĩnh vực vận chuyển, ba từ transport, transportation và transit thường gây nhầm lẫn cho người học. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là rất cần thiết để diễn đạt chính xác:

  • Transport: Diễn tả hành động vận chuyển người hoặc hàng hóa từ địa điểm này sang địa điểm khác. Ví dụ: "I need to transport this package to the post office." (Tôi cần vận chuyển gói hàng này đến bưu điện).
  • Transportation: Chỉ hệ thống hoặc phương tiện vận chuyển (tàu hỏa, xe buýt, máy bay, tàu thủy, ô tô). Ví dụ: "The city has a good public transportation system." (Thành phố có một hệ thống giao thông công cộng tốt).
  • Transit: Ám chỉ sự di chuyển trung chuyển của người hoặc hàng hóa qua một địa điểm trung gian trước khi đến đích cuối cùng. Ví dụ: "We have a two-hour transit in Tokyo before our flight to Bangkok." (Chúng tôi phải transit hai giờ tại Tokyo trước chuyến bay đến Bangkok).
Minh họa sự khác biệt giữa Transport, Transportation và Transit
Phân biệt rõ ràng các thuật ngữ giúp sử dụng tiếng Anh chuẩn xác trong giao tiếp.

Tổng hợp các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Logistics và Vận tải Quốc tế

Ngành logistics và xuất nhập khẩu có một hệ thống thuật ngữ đồ sộ, đôi khi gây choáng ngợp cho người mới bắt đầu. Dưới đây là thống kê các thuật ngữ thông thường và thường dùng, giúp bạn làm quen và áp dụng hiệu quả:

Thuật ngữ ngành Logistics thông thường

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Freight forwarder Hãng giao nhận vận tải
Transhipment Chuyển tải
Consolidator Bên gom hàng (gom LCL)
Consignment Lô hàng
Freight Cước phí vận chuyển hàng hóa
Partial shipment Giao hàng từng phần
Ocean Freight (O/F) Cước biển
Air freight Cước hàng không
Sur-charges Phụ phí (Additional cost)
Endorsement Ký hậu
Local charges Phí địa phương
To order Giao hàng theo lệnh
Delivery order Lệnh giao hàng
FCL (Full container load) Hàng nguyên container
THC (Terminal handling charge) Phí làm hàng tại cảng
FTL (Full truck load) Hàng giao nguyên xe tải
Handling fee Phí làm hàng
LTL (Less than truck load) Hàng lẻ không đầy xe tải
Seal Chì niêm phong
LCL (Less than container load) Hàng lẻ container
Documentations fee Phí làm chứng từ (vận đơn)
Metric ton (MT) Mét tấn (1000 kg)
Place of receipt Địa điểm nhận hàng để chở
CY (Container Yard) Bãi container
Place of Delivery Nơi giao hàng cuối cùng
CFS (Container freight station) Kho khai thác hàng lẻ
Port of Loading/airport of loading Cảng/sân bay xếp hàng
Freight collect Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ)
Port of Discharge/airport of discharge Cảng/sân bay dỡ hàng
Freight prepaid Cước phí trả trước
Port of transit Cảng chuyển tải
Freight as arranged Cước phí theo thỏa thuận
Shipper Người gửi hàng
Gross weight Trọng lượng tổng
Consignee Người nhận hàng
Lashing Chằng, buộc hàng
Notify party Bên nhận thông báo
Volume Khối lượng hàng
Quantity of packages Số lượng kiện hàng
Volume weight Trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
Open-top container (OT) Container mở nóc
Measurement Đơn vị đo lường
VGM (Verified Gross Mass weight) Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
As carrier Người chuyên chở
SOLAS (Safety of Life at sea) Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
As agent for the Carrier Đại lý của người chuyên chở
Trucking Phí vận tải nội địa
Inland haulage charge (IHC) Phí vận chuyển nội địa
Shipmaster/Captain Thuyền trưởng
Liner Tàu chợ
Voyage Tàu chuyến
Forklift Xe nâng
Charter party Vận đơn thuê tàu chuyến
Closing time/Cut-off time Giờ cắt máng
Ship rail Lan can tàu
ETD (Estimated to Departure) Thời gian dự kiến tàu chạy
Full set of original BL (3/3) Bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3 bản)
ETA (Estimated to arrival) Thời gian dự kiến tàu đến
Back date BL Vận đơn ký lùi ngày
Opmit Tàu không cập cảng
Container packing list Danh sách container lên tàu
Roll Nhỡ tàu
Means of conveyance Phương tiện vận tải
Delay Chậm so với lịch tàu
Place and date of issue Ngày và nơi phát hành
Shipment terms Điều khoản giao hàng
Freight note Ghi chú cước phí
Free hand Hàng từ khách hàng trực tiếp
Ship’s owner Chủ tàu
Nominated Hàng chỉ định
Flat rack (FR) = Platform container Container mặt bằng
Reefer container (RF) – thermal container Container lạnh
Các thuật ngữ tiếng Anh trong ngành Logistics và vận tải quốc tế
Nắm vững thuật ngữ giúp bạn tự tin hơn trong giao dịch quốc tế.

Các loại phí vận chuyển hàng hóa và ý nghĩa của chúng

Trong hoạt động vận chuyển hàng hóa, việc hiểu rõ các loại phí là điều cần thiết để quản lý chi phí và đàm phán hợp đồng hiệu quả. Dưới đây là một số thuật ngữ liên quan đến chi phí:

  • Freight: Cước phí vận chuyển chính.
  • Sur-charges (Phụ phí): Các chi phí phát sinh ngoài cước chính, có thể bao gồm phí xăng dầu (Bunker Surcharge), phí mùa cao điểm (Peak Season Surcharge), phí THC (Terminal Handling Charge), phí làm hàng tại cảng, v.v.
  • Local charges (Phí địa phương): Các chi phí phát sinh tại cảng đi hoặc cảng đến, do các đơn vị cung cấp dịch vụ tại địa phương thu.
  • Freight collect: Cước phí trả sau, thanh toán tại cảng dỡ hàng.
  • Freight prepaid: Cước phí trả trước, thanh toán tại cảng xếp hàng.

Lời kết

Việc hiểu rõ vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì, cùng với các thuật ngữ liên quan như freight, transport, transportation, transit và các thuật ngữ chuyên ngành khác, là nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu. Sự am hiểu này không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác, tránh sai sót mà còn là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong thị trường toàn cầu đầy biến động. Hãy liên tục trau dồi kiến thức và cập nhật các thuật ngữ mới để làm chủ ngành nghề của mình.

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.